--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
ecce homo
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
ecce homo
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: ecce homo
Phát âm : /'eksi'houmou/
+ danh từ
tranh Chúa Giê-xu đội vòng gai
Lượt xem: 575
Từ vừa tra
+
ecce homo
:
tranh Chúa Giê-xu đội vòng gai
+
homocercal
:
có vây đuôi đồng hình
+
short cut
:
đường cắt
+
overact
:
cường điệu, đóng (vai kịch...) một cách cường điệu
+
electrostatic generator
:
máy phát tĩnh điện